ord kangaroo rat

Định nghĩa

Danh từ: ord kangaroo rat (chuột túi Ord) một loài chuột túi phạm vi phân bố rộng nhất, sốngvùng đồng bằng núi non thuộc miền trung miền tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi Ord được biết đến với khả năng sống sót trong môi trường khô cằn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột túi Ord để hiểu hơn về hệ sinh thái sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ord kangaroo rat habitat": môi trường sống của chuột túi Ord.

    • The ord kangaroo rat habitat includes grasslands and rocky slopes. (Môi trường sống của chuột túi Ord bao gồm đồng cỏ sườn núi đá.)
  • "ord kangaroo rat behavior": hành vi của chuột túi Ord.

    • Nocturnal activity is a key feature of ord kangaroo rat behavior. (Hoạt động về đêm một đặc điểm chính trong hành vi của chuột túi Ord.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo rat (danh từ): chuột túi, tên chung cho các loài thuộc chi .
  • Ord's kangaroo rat (danh từ): cách viết khác của .
Từ đồng nghĩa
  • Dipodomys ordii (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chuột túi Ord.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .